Chuyển đổi IRR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi IRR sang LAK
| IRR [Iranian Rial] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000163 LAK |
| 0.10 IRR | 0.001628 LAK |
| 1 IRR | 0.0163 LAK |
| 2 IRR | 0.0326 LAK |
| 3 IRR | 0.0488 LAK |
| 5 IRR | 0.0814 LAK |
| 10 IRR | 0.1628 LAK |
| 20 IRR | 0.3255 LAK |
| 50 IRR | 0.8139 LAK |
| 100 IRR | 1.63 LAK |
| 1000 IRR | 16.28 LAK |
Cách chuyển đổi IRR sang LAK
1 IRR = 0.016277 LAK
1 LAK = 61.44 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang LAK:
15 IRR = 15 × 0.016277 LAK = 0.244156 LAK