Chuyển đổi IRR sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi IRR sang ILS
| IRR [Iranian Rial] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 ILS |
| 0.10 IRR | 0.000000 ILS |
| 1 IRR | 0.000002 ILS |
| 2 IRR | 0.000005 ILS |
| 3 IRR | 0.000007 ILS |
| 5 IRR | 0.000011 ILS |
| 10 IRR | 0.000023 ILS |
| 20 IRR | 0.000046 ILS |
| 50 IRR | 0.000115 ILS |
| 100 IRR | 0.000229 ILS |
| 1000 IRR | 0.002294 ILS |
Cách chuyển đổi IRR sang ILS
1 IRR = 0.000002 ILS
1 ILS = 435834 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang ILS:
15 IRR = 15 × 0.000002 ILS = 0.000034 ILS