Chuyển đổi IRR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi IRR sang IQD
| IRR [Iranian Rial] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000010 IQD |
| 0.10 IRR | 0.000095 IQD |
| 1 IRR | 0.000953 IQD |
| 2 IRR | 0.001905 IQD |
| 3 IRR | 0.002858 IQD |
| 5 IRR | 0.004763 IQD |
| 10 IRR | 0.009525 IQD |
| 20 IRR | 0.0191 IQD |
| 50 IRR | 0.0476 IQD |
| 100 IRR | 0.0953 IQD |
| 1000 IRR | 0.9525 IQD |
Cách chuyển đổi IRR sang IQD
1 IRR = 0.000953 IQD
1 IQD = 1050 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang IQD:
15 IRR = 15 × 0.000953 IQD = 0.014288 IQD