Chuyển đổi IRR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi IRR sang ISK
| IRR [Iranian Rial] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000001 ISK |
| 0.10 IRR | 0.000009 ISK |
| 1 IRR | 0.000088 ISK |
| 2 IRR | 0.000176 ISK |
| 3 IRR | 0.000264 ISK |
| 5 IRR | 0.000441 ISK |
| 10 IRR | 0.000881 ISK |
| 20 IRR | 0.001763 ISK |
| 50 IRR | 0.004407 ISK |
| 100 IRR | 0.008813 ISK |
| 1000 IRR | 0.0881 ISK |
Cách chuyển đổi IRR sang ISK
1 IRR = 0.000088 ISK
1 ISK = 11346 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang ISK:
15 IRR = 15 × 0.000088 ISK = 0.001322 ISK