Chuyển đổi IRR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi IRR sang MUR
| IRR [Iranian Rial] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 MUR |
| 0.10 IRR | 0.000003 MUR |
| 1 IRR | 0.000034 MUR |
| 2 IRR | 0.000069 MUR |
| 3 IRR | 0.000103 MUR |
| 5 IRR | 0.000171 MUR |
| 10 IRR | 0.000343 MUR |
| 20 IRR | 0.000685 MUR |
| 50 IRR | 0.001713 MUR |
| 100 IRR | 0.003426 MUR |
| 1000 IRR | 0.0343 MUR |
Cách chuyển đổi IRR sang MUR
1 IRR = 0.000034 MUR
1 MUR = 29190 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang MUR:
15 IRR = 15 × 0.000034 MUR = 0.000514 MUR