Chuyển đổi IRR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi IRR sang SEK
| IRR [Iranian Rial] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 SEK |
| 0.10 IRR | 0.000001 SEK |
| 1 IRR | 0.000007 SEK |
| 2 IRR | 0.000014 SEK |
| 3 IRR | 0.000021 SEK |
| 5 IRR | 0.000036 SEK |
| 10 IRR | 0.000071 SEK |
| 20 IRR | 0.000142 SEK |
| 50 IRR | 0.000356 SEK |
| 100 IRR | 0.000711 SEK |
| 1000 IRR | 0.007110 SEK |
Cách chuyển đổi IRR sang SEK
1 IRR = 0.000007 SEK
1 SEK = 140642 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang SEK:
15 IRR = 15 × 0.000007 SEK = 0.000107 SEK