Chuyển đổi IRR sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi IRR sang FKP
| IRR [Iranian Rial] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000000 FKP |
| 0.10 IRR | 0.000000 FKP |
| 1 IRR | 0.000001 FKP |
| 2 IRR | 0.000001 FKP |
| 3 IRR | 0.000002 FKP |
| 5 IRR | 0.000003 FKP |
| 10 IRR | 0.000005 FKP |
| 20 IRR | 0.000011 FKP |
| 50 IRR | 0.000027 FKP |
| 100 IRR | 0.000054 FKP |
| 1000 IRR | 0.000540 FKP |
Cách chuyển đổi IRR sang FKP
1 IRR = 0.000001 FKP
1 FKP = 1851665 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang FKP:
15 IRR = 15 × 0.000001 FKP = 0.000008 FKP