Chuyển đổi IRR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi IRR sang JPY
| IRR [Iranian Rial] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000001 JPY |
| 0.10 IRR | 0.000011 JPY |
| 1 IRR | 0.000113 JPY |
| 2 IRR | 0.000226 JPY |
| 3 IRR | 0.000339 JPY |
| 5 IRR | 0.000565 JPY |
| 10 IRR | 0.001130 JPY |
| 20 IRR | 0.002261 JPY |
| 50 IRR | 0.005651 JPY |
| 100 IRR | 0.0113 JPY |
| 1000 IRR | 0.1130 JPY |
Cách chuyển đổi IRR sang JPY
1 IRR = 0.000113 JPY
1 JPY = 8847 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang JPY:
15 IRR = 15 × 0.000113 JPY = 0.001695 JPY