Chuyển đổi IRR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi IRR sang BTN
| IRR [Iranian Rial] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000001 BTN |
| 0.10 IRR | 0.000007 BTN |
| 1 IRR | 0.000069 BTN |
| 2 IRR | 0.000139 BTN |
| 3 IRR | 0.000208 BTN |
| 5 IRR | 0.000347 BTN |
| 10 IRR | 0.000695 BTN |
| 20 IRR | 0.001389 BTN |
| 50 IRR | 0.003473 BTN |
| 100 IRR | 0.006945 BTN |
| 1000 IRR | 0.0695 BTN |
Cách chuyển đổi IRR sang BTN
1 IRR = 0.000069 BTN
1 BTN = 14398 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang BTN:
15 IRR = 15 × 0.000069 BTN = 0.001042 BTN