Chuyển đổi IRR sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi IRR sang GNF
| IRR [Iranian Rial] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000064 GNF |
| 0.10 IRR | 0.000640 GNF |
| 1 IRR | 0.006397 GNF |
| 2 IRR | 0.0128 GNF |
| 3 IRR | 0.0192 GNF |
| 5 IRR | 0.0320 GNF |
| 10 IRR | 0.0640 GNF |
| 20 IRR | 0.1279 GNF |
| 50 IRR | 0.3198 GNF |
| 100 IRR | 0.6397 GNF |
| 1000 IRR | 6.40 GNF |
Cách chuyển đổi IRR sang GNF
1 IRR = 0.006397 GNF
1 GNF = 156.33 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang GNF:
15 IRR = 15 × 0.006397 GNF = 0.095949 GNF