Chuyển đổi IRR sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi IRR sang PKR
| IRR [Iranian Rial] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 IRR | 0.000002 PKR |
| 0.10 IRR | 0.000020 PKR |
| 1 IRR | 0.000202 PKR |
| 2 IRR | 0.000403 PKR |
| 3 IRR | 0.000605 PKR |
| 5 IRR | 0.001008 PKR |
| 10 IRR | 0.002017 PKR |
| 20 IRR | 0.004034 PKR |
| 50 IRR | 0.0101 PKR |
| 100 IRR | 0.0202 PKR |
| 1000 IRR | 0.2017 PKR |
Cách chuyển đổi IRR sang PKR
1 IRR = 0.000202 PKR
1 PKR = 4958 IRR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IRR sang PKR:
15 IRR = 15 × 0.000202 PKR = 0.003025 PKR