Chuyển đổi IRR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
IRR [Iranian Rial]
CVE [Cape Verdean Escudo]

IRR

Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi IRR sang CVE

IRR [Iranian Rial] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 IRR 0.000001 CVE
0.10 IRR 0.000007 CVE
1 IRR 0.000070 CVE
2 IRR 0.000140 CVE
3 IRR 0.000210 CVE
5 IRR 0.000349 CVE
10 IRR 0.000698 CVE
20 IRR 0.001397 CVE
50 IRR 0.003492 CVE
100 IRR 0.006984 CVE
1000 IRR 0.0698 CVE

Cách chuyển đổi IRR sang CVE

1 IRR = 0.000070 CVE

1 CVE = 14319 IRR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IRR sang CVE:
15 IRR = 15 × 0.000070 CVE = 0.001048 CVE

Chuyển đổi IRR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.