Chuyển đổi IRR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IRR [Iranian Rial] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
IRR [Iranian Rial]
CVE [Cape Verdean Escudo]

IRR

Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi IRR sang CVE

IRR [Iranian Rial] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 IRR 0.000001 CVE
0.10 IRR 0.000007 CVE
1 IRR 0.000071 CVE
2 IRR 0.000143 CVE
3 IRR 0.000214 CVE
5 IRR 0.000356 CVE
10 IRR 0.000713 CVE
20 IRR 0.001425 CVE
50 IRR 0.003563 CVE
100 IRR 0.007126 CVE
1000 IRR 0.0713 CVE

Cách chuyển đổi IRR sang CVE

1 IRR = 0.000071 CVE

1 CVE = 14034 IRR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IRR sang CVE:
15 IRR = 15 × 0.000071 CVE = 0.001069 CVE

Chuyển đổi IRR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.