Chuyển đổi phần tư (Anh) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Anh) [qr (UK)] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
phần tư (Anh)
Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi phần tư (Anh) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| phần tư (Anh) [qr (UK)] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 phần tư (Anh) | 4.42 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 phần tư (Anh) | 44.17 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 phần tư (Anh) | 441.67 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 phần tư (Anh) | 883.34 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 phần tư (Anh) | 1325 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 phần tư (Anh) | 2208 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 phần tư (Anh) | 4417 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 phần tư (Anh) | 8833 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 phần tư (Anh) | 22084 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 phần tư (Anh) | 44167 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 phần tư (Anh) | 441670 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi phần tư (Anh) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 phần tư (Anh) = 441.67 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.002264 phần tư (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần tư (Anh) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 phần tư (Anh) = 15 × 441.67 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 6625 Castilian onza (Tây Ban Nha)