Chuyển đổi phần tư (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Anh) [qr (UK)] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
phần tư (Anh)
Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi phần tư (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet
| phần tư (Anh) [qr (UK)] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 phần tư (Anh) | 0.008703 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 phần tư (Anh) | 0.0870 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 phần tư (Anh) | 0.8703 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 phần tư (Anh) | 1.74 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 phần tư (Anh) | 2.61 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 phần tư (Anh) | 4.35 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 phần tư (Anh) | 8.70 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 phần tư (Anh) | 17.41 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 phần tư (Anh) | 43.51 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 phần tư (Anh) | 87.03 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 phần tư (Anh) | 870.27 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi phần tư (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet
1 phần tư (Anh) = 0.870267 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 1.15 phần tư (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần tư (Anh) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 phần tư (Anh) = 15 × 0.870267 pound-lực giây vuông/feet = 13.05 pound-lực giây vuông/feet