Chuyển đổi phần tư (Anh) sang pennyweight

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần tư (Anh) [qr (UK)] sang đơn vị pennyweight [pwt]
phần tư (Anh) [qr (UK)]
pennyweight [pwt]

phần tư (Anh)

Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

Bảng chuyển đổi phần tư (Anh) sang pennyweight

phần tư (Anh) [qr (UK)] pennyweight [pwt]
0.01 phần tư (Anh) 81.67 pennyweight
0.10 phần tư (Anh) 816.67 pennyweight
1 phần tư (Anh) 8167 pennyweight
2 phần tư (Anh) 16333 pennyweight
3 phần tư (Anh) 24500 pennyweight
5 phần tư (Anh) 40833 pennyweight
10 phần tư (Anh) 81667 pennyweight
20 phần tư (Anh) 163333 pennyweight
50 phần tư (Anh) 408333 pennyweight
100 phần tư (Anh) 816667 pennyweight
1000 phần tư (Anh) 8166667 pennyweight

Cách chuyển đổi phần tư (Anh) sang pennyweight

1 phần tư (Anh) = 8167 pennyweight

1 pennyweight = 0.000122 phần tư (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 phần tư (Anh) sang pennyweight:
15 phần tư (Anh) = 15 × 8167 pennyweight = 122500 pennyweight

Chuyển đổi phần tư (Anh) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.