Chuyển đổi hạt sang ounce

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị ounce [oz]
hạt [gr]
ounce [oz]

hạt

Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.

ounce

Định nghĩa: ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce bằng 0.0283495231 kilôgram.

Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của Thuật Ngữ ounce bắt nguồn từ uncia La Mã, có nghĩa là "Phần thứ mười hai", và việc sử dụng một thanh đồng tiêu chuẩn xác định cả đồng bảng La Mã và chân. Thanh đồng được chia thành mười hai phần bằng nhau, được gọi là unciae. Mối Quan Hệ này giữa Bảng Anh La Mã và bàn chân cuối cùng đã góp phần vào uncia là cơ sở của inch hiện đại cũng như ounce thông thường. Ounce đã được sử dụng làm tiêu chuẩn khối lượng trong suốt Lịch Sử cho các ứng dụng khác nhau và với các định nghĩa khác nhau. Ví dụ bao gồm số liệu của Hà Lan (100g), ounce Pháp (30.59g) và ounce Tây Ban Nha (28.75g), trong số các ví dụ khác. Định nghĩa hiện tại của ounce, ounce avoirdupois quốc tế đã được thông qua vào năm 1959.

Cách sử dụng hiện tại: Ounce vẫn là một đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng trong hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ. Nó chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ để đo các sản phẩm thực phẩm đóng gói, phần thực phẩm, và các mặt hàng bưu chính, trong số những thứ khác. Ounce vẫn được sử dụng ở một số quốc gia khác trên thế giới có nguồn gốc từ lịch sử và văn hóa Anh. Do số liệu, Vương quốc Anh (Anh) không còn chính thức sử dụng ounce. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong một số thiết lập ở Anh, chẳng hạn như nhà hàng.

Bảng chuyển đổi hạt sang ounce

hạt [gr] ounce [oz]
0.01 hạt 0.000023 ounce
0.10 hạt 0.000229 ounce
1 hạt 0.002286 ounce
2 hạt 0.004571 ounce
3 hạt 0.006857 ounce
5 hạt 0.0114 ounce
10 hạt 0.0229 ounce
20 hạt 0.0457 ounce
50 hạt 0.1143 ounce
100 hạt 0.2286 ounce
1000 hạt 2.29 ounce

Cách chuyển đổi hạt sang ounce

1 hạt = 0.002286 ounce

1 ounce = 437.50 hạt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt sang ounce:
15 hạt = 15 × 0.002286 ounce = 0.034286 ounce

Chuyển đổi hạt sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.