Chuyển đổi hạt sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
hạt
Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi hạt sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| hạt [gr] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 hạt | 0.000001 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 hạt | 0.000011 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 hạt | 0.000107 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 hạt | 0.000214 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 hạt | 0.000321 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 hạt | 0.000536 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 hạt | 0.001071 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 hạt | 0.002143 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 hạt | 0.005357 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 hạt | 0.0107 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 hạt | 0.1071 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi hạt sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 hạt = 0.000107 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 9333 hạt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 hạt = 15 × 0.000107 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.001607 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)