Chuyển đổi hạt sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
hạt
Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi hạt sang Liang (Trung Quốc)
| hạt [gr] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 hạt | 0.000013 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 hạt | 0.000130 Liang (Trung Quốc) |
| 1 hạt | 0.001296 Liang (Trung Quốc) |
| 2 hạt | 0.002592 Liang (Trung Quốc) |
| 3 hạt | 0.003888 Liang (Trung Quốc) |
| 5 hạt | 0.006480 Liang (Trung Quốc) |
| 10 hạt | 0.0130 Liang (Trung Quốc) |
| 20 hạt | 0.0259 Liang (Trung Quốc) |
| 50 hạt | 0.0648 Liang (Trung Quốc) |
| 100 hạt | 0.1296 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 hạt | 1.30 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi hạt sang Liang (Trung Quốc)
1 hạt = 0.001296 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 771.62 hạt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt sang Liang (Trung Quốc):
15 hạt = 15 × 0.001296 Liang (Trung Quốc) = 0.019440 Liang (Trung Quốc)