Chuyển đổi hạt sang poundal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị poundal [pdl]
hạt [gr]
poundal [pdl]

hạt

Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

Bảng chuyển đổi hạt sang poundal

hạt [gr] poundal [pdl]
0.01 hạt 0.000046 poundal
0.10 hạt 0.000460 poundal
1 hạt 0.004600 poundal
2 hạt 0.009200 poundal
3 hạt 0.0138 poundal
5 hạt 0.0230 poundal
10 hạt 0.0460 poundal
20 hạt 0.0920 poundal
50 hạt 0.2300 poundal
100 hạt 0.4600 poundal
1000 hạt 4.60 poundal

Cách chuyển đổi hạt sang poundal

1 hạt = 0.004600 poundal

1 poundal = 217.39 hạt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt sang poundal:
15 hạt = 15 × 0.004600 poundal = 0.069000 poundal

Chuyển đổi hạt sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.