Chuyển đổi hạt sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
hạt
Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi hạt sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| hạt [gr] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 hạt | 0.000023 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 hạt | 0.000225 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 hạt | 0.002253 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 hạt | 0.004507 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 hạt | 0.006760 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 hạt | 0.0113 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 hạt | 0.0225 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 hạt | 0.0451 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 hạt | 0.1127 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 hạt | 0.2253 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 hạt | 2.25 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi hạt sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 hạt = 0.002253 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 443.77 hạt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 hạt = 15 × 0.002253 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.033801 Castilian onza (Tây Ban Nha)