Chuyển đổi hạt sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị pennyweight [pwt]
hạt
Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi hạt sang pennyweight
| hạt [gr] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 hạt | 0.000417 pennyweight |
| 0.10 hạt | 0.004167 pennyweight |
| 1 hạt | 0.0417 pennyweight |
| 2 hạt | 0.0833 pennyweight |
| 3 hạt | 0.1250 pennyweight |
| 5 hạt | 0.2083 pennyweight |
| 10 hạt | 0.4167 pennyweight |
| 20 hạt | 0.8333 pennyweight |
| 50 hạt | 2.08 pennyweight |
| 100 hạt | 4.17 pennyweight |
| 1000 hạt | 41.67 pennyweight |
Cách chuyển đổi hạt sang pennyweight
1 hạt = 0.041667 pennyweight
1 pennyweight = 24.00 hạt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt sang pennyweight:
15 hạt = 15 × 0.041667 pennyweight = 0.625000 pennyweight