Chuyển đổi hạt sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị carat [car, ct]
hạt
Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi hạt sang carat
| hạt [gr] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 hạt | 0.003240 carat |
| 0.10 hạt | 0.0324 carat |
| 1 hạt | 0.3240 carat |
| 2 hạt | 0.6480 carat |
| 3 hạt | 0.9720 carat |
| 5 hạt | 1.62 carat |
| 10 hạt | 3.24 carat |
| 20 hạt | 6.48 carat |
| 50 hạt | 16.20 carat |
| 100 hạt | 32.40 carat |
| 1000 hạt | 323.99 carat |
Cách chuyển đổi hạt sang carat
1 hạt = 0.323994 carat
1 carat = 3.09 hạt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt sang carat:
15 hạt = 15 × 0.323994 carat = 4.86 carat