Chuyển đổi hạt sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt [gr] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
hạt
Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi hạt sang Catty (Đài Loan)
| hạt [gr] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 hạt | 0.000001 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 hạt | 0.000011 Catty (Đài Loan) |
| 1 hạt | 0.000108 Catty (Đài Loan) |
| 2 hạt | 0.000216 Catty (Đài Loan) |
| 3 hạt | 0.000324 Catty (Đài Loan) |
| 5 hạt | 0.000540 Catty (Đài Loan) |
| 10 hạt | 0.001080 Catty (Đài Loan) |
| 20 hạt | 0.002160 Catty (Đài Loan) |
| 50 hạt | 0.005400 Catty (Đài Loan) |
| 100 hạt | 0.0108 Catty (Đài Loan) |
| 1000 hạt | 0.1080 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi hạt sang Catty (Đài Loan)
1 hạt = 0.000108 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 9259 hạt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt sang Catty (Đài Loan):
15 hạt = 15 × 0.000108 Catty (Đài Loan) = 0.001620 Catty (Đài Loan)