Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Verst (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Verst (Ukraina) [верста]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Verst (Ukraina)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Verst (Ukraina) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.0469 Verst (Ukraina) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.4687 Verst (Ukraina) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4.69 Verst (Ukraina) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 9.37 Verst (Ukraina) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 14.06 Verst (Ukraina) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 23.43 Verst (Ukraina) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 46.87 Verst (Ukraina) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 93.74 Verst (Ukraina) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 234.35 Verst (Ukraina) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 468.69 Verst (Ukraina) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4687 Verst (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Verst (Ukraina)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 4.69 Verst (Ukraina)
1 Verst (Ukraina) = 0.213360 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Verst (Ukraina):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 4.69 Verst (Ukraina) = 70.30 Verst (Ukraina)