Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

Metric league (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang dặm (thành văn)

Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) 0.0311 dặm (thành văn)
0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) 0.3107 dặm (thành văn)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) 3.11 dặm (thành văn)
2 Metric league (Bồ Đào Nha) 6.21 dặm (thành văn)
3 Metric league (Bồ Đào Nha) 9.32 dặm (thành văn)
5 Metric league (Bồ Đào Nha) 15.53 dặm (thành văn)
10 Metric league (Bồ Đào Nha) 31.07 dặm (thành văn)
20 Metric league (Bồ Đào Nha) 62.14 dặm (thành văn)
50 Metric league (Bồ Đào Nha) 155.34 dặm (thành văn)
100 Metric league (Bồ Đào Nha) 310.68 dặm (thành văn)
1000 Metric league (Bồ Đào Nha) 3107 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang dặm (thành văn)

1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 3.11 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 0.321869 Metric league (Bồ Đào Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang dặm (thành văn):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 3.11 dặm (thành văn) = 46.60 dặm (thành văn)

Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.