Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang cubit (Anh)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 109.36 cubit (Anh) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1094 cubit (Anh) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 10936 cubit (Anh) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 21872 cubit (Anh) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 32808 cubit (Anh) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 54681 cubit (Anh) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 109361 cubit (Anh) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 218723 cubit (Anh) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 546807 cubit (Anh) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1093613 cubit (Anh) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 10936133 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang cubit (Anh)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 10936 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.000091 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang cubit (Anh):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 10936 cubit (Anh) = 164042 cubit (Anh)