Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 28.94 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 289.35 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2894 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 5787 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8681 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 14468 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 28935 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 57870 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 144676 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 289352 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2893519 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2894 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.000346 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 2894 Warsaw sazen (Ba Lan) = 43403 Warsaw sazen (Ba Lan)