Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 27.34 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 273.40 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2734 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 5468 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8202 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 13670 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 27340 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 54681 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 136701 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 273403 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2734028 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2734 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000366 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 2734 fathom (khảo sát Mỹ) = 41010 fathom (khảo sát Mỹ)