Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Bu (Nhật Bản)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 16500 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 165000 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1650000 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 3300000 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4950000 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8250000 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 16500000 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 33000000 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 82500000 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 165000000 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1650000000 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Bu (Nhật Bản)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 1650000 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Bu (Nhật Bản):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 1650000 Bu (Nhật Bản) = 24750000 Bu (Nhật Bản)