Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang feet (khảo sát Mỹ)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 164.04 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1640 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 16404 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 32808 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 49213 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 82021 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 164042 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 328083 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 820208 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1640417 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 16404167 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang feet (khảo sát Mỹ)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 16404 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000061 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 16404 feet (khảo sát Mỹ) = 246063 feet (khảo sát Mỹ)