Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị dây thừng [rope]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang dây thừng
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8.20 dây thừng |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 82.02 dây thừng |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 820.21 dây thừng |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1640 dây thừng |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2461 dây thừng |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4101 dây thừng |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8202 dây thừng |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 16404 dây thừng |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 41010 dây thừng |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 82021 dây thừng |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 820210 dây thừng |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang dây thừng
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 820.21 dây thừng
1 dây thừng = 0.001219 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang dây thừng:
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 820.21 dây thừng = 12303 dây thừng