Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 173.61 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1736 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 17361 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 34722 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 52083 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 86806 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 173611 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 347222 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 868056 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1736111 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 17361111 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 17361 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000058 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 17361 Warsaw foot (Ba Lan) = 260417 Warsaw foot (Ba Lan)