Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 76.92 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 769.23 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 7692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 15385 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 23077 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 38462 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 76923 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 153846 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 384615 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 769231 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 7692308 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 7692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000130 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 7692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 115385 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)