Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khuep (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Khuep (Thái Lan) [คืบ]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Khuep (Thái Lan)
Định nghĩa: Khuep (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khuep (Thái Lan) bằng 0.25 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khuep (Thái Lan)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Khuep (Thái Lan) [คืบ] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 200.00 Khuep (Thái Lan) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2000 Khuep (Thái Lan) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 20000 Khuep (Thái Lan) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 40000 Khuep (Thái Lan) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 60000 Khuep (Thái Lan) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 100000 Khuep (Thái Lan) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 200000 Khuep (Thái Lan) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 400000 Khuep (Thái Lan) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1000000 Khuep (Thái Lan) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2000000 Khuep (Thái Lan) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 20000000 Khuep (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khuep (Thái Lan)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 20000 Khuep (Thái Lan)
1 Khuep (Thái Lan) = 0.000050 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khuep (Thái Lan):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 20000 Khuep (Thái Lan) = 300000 Khuep (Thái Lan)