Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Tuscan braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Tuscan braccio (Italy)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Tuscan braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 85.68 Tuscan braccio (Italy) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 856.75 Tuscan braccio (Italy) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8568 Tuscan braccio (Italy) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 17135 Tuscan braccio (Italy) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 25703 Tuscan braccio (Italy) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 42838 Tuscan braccio (Italy) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 85675 Tuscan braccio (Italy) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 171350 Tuscan braccio (Italy) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 428376 Tuscan braccio (Italy) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 856751 Tuscan braccio (Italy) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8567512 Tuscan braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Tuscan braccio (Italy)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 8568 Tuscan braccio (Italy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 0.000117 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Tuscan braccio (Italy):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 8568 Tuscan braccio (Italy) = 128513 Tuscan braccio (Italy)