Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Định nghĩa: Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời bằng 149600000000 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000001 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000002 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000003 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.000033 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 29920000 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời:
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 0.000001 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời