Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang đinh (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
đinh (vải)
Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang đinh (vải)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | đinh (vải) [nail (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 874.89 đinh (vải) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8749 đinh (vải) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 87489 đinh (vải) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 174978 đinh (vải) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 262467 đinh (vải) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 437445 đinh (vải) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 874891 đinh (vải) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1749781 đinh (vải) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4374453 đinh (vải) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 8748906 đinh (vải) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 87489064 đinh (vải) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang đinh (vải)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 87489 đinh (vải)
1 đinh (vải) = 0.000011 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang đinh (vải):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 87489 đinh (vải) = 1312336 đinh (vải)