Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang ngón tay (vải)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 437.45 ngón tay (vải) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4374 ngón tay (vải) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 43745 ngón tay (vải) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 87489 ngón tay (vải) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 131234 ngón tay (vải) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 218723 ngón tay (vải) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 437445 ngón tay (vải) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 874891 ngón tay (vải) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2187227 ngón tay (vải) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4374453 ngón tay (vải) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 43744532 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang ngón tay (vải)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 43745 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.000023 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang ngón tay (vải):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 43745 ngón tay (vải) = 656168 ngón tay (vải)