Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng bàn tay
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 656.17 độ rộng bàn tay |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 6562 độ rộng bàn tay |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 65617 độ rộng bàn tay |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 131234 độ rộng bàn tay |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 196850 độ rộng bàn tay |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 328084 độ rộng bàn tay |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 656168 độ rộng bàn tay |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1312336 độ rộng bàn tay |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 3280840 độ rộng bàn tay |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 6561680 độ rộng bàn tay |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 65616798 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng bàn tay
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 65617 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.000015 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng bàn tay:
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 65617 độ rộng bàn tay = 984252 độ rộng bàn tay