Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pouce du roi (Pháp)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1847 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 18471 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 184707 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 369413 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 554120 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 923533 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1847067 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 3694133 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 9235333 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 18470666 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 184706658 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 184707 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 184707 Pouce du roi (Pháp) = 2770600 Pouce du roi (Pháp)