Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 23.43 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 234.35 Sazhen (Ukraina) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2343 Sazhen (Ukraina) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4687 Sazhen (Ukraina) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 7030 Sazhen (Ukraina) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 11717 Sazhen (Ukraina) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 23435 Sazhen (Ukraina) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 46869 Sazhen (Ukraina) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 117173 Sazhen (Ukraina) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 234346 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2343457 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2343 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 0.000427 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Sazhen (Ukraina):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 2343 Sazhen (Ukraina) = 35152 Sazhen (Ukraina)