Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Chi (Đài Loan)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 165.00 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1650 Chi (Đài Loan) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 16500 Chi (Đài Loan) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 33000 Chi (Đài Loan) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 49500 Chi (Đài Loan) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 82500 Chi (Đài Loan) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 165000 Chi (Đài Loan) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 330000 Chi (Đài Loan) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 825000 Chi (Đài Loan) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1650000 Chi (Đài Loan) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 16500000 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Chi (Đài Loan)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 16500 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.000061 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Chi (Đài Loan):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 16500 Chi (Đài Loan) = 247500 Chi (Đài Loan)