Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang hạt lúa mạch
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 5906 hạt lúa mạch |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 59055 hạt lúa mạch |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 590551 hạt lúa mạch |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1181102 hạt lúa mạch |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1771654 hạt lúa mạch |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2952756 hạt lúa mạch |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 5905512 hạt lúa mạch |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 11811024 hạt lúa mạch |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 29527559 hạt lúa mạch |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 59055118 hạt lúa mạch |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 590551179 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang hạt lúa mạch
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 590551 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang hạt lúa mạch:
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 590551 hạt lúa mạch = 8858268 hạt lúa mạch