Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pied du roi (Pháp)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 153.92 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1539 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 15392 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 30784 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 46177 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 76961 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 153922 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 307844 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 769611 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1539222 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 15392222 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pied du roi (Pháp)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15392 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000065 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Pied du roi (Pháp):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 15392 Pied du roi (Pháp) = 230883 Pied du roi (Pháp)