Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 159.36 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1594 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 15936 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 31873 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 47809 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 79681 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 159363 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 318725 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 796813 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1593625 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 15936255 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15936 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000063 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 15936 Old Norwegian foot (Na Uy) = 239044 Old Norwegian foot (Na Uy)