Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị gang tay [hand]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang gang tay
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 492.13 gang tay |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4921 gang tay |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 49213 gang tay |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 98425 gang tay |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 147638 gang tay |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 246063 gang tay |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 492126 gang tay |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 984252 gang tay |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2460630 gang tay |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 4921260 gang tay |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 49212598 gang tay |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang gang tay
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 49213 gang tay
1 gang tay = 0.000020 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang gang tay:
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 49213 gang tay = 738189 gang tay