Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang league (thành văn)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.0104 league (thành văn) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 0.1036 league (thành văn) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1.04 league (thành văn) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2.07 league (thành văn) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 3.11 league (thành văn) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 5.18 league (thành văn) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 10.36 league (thành văn) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 20.71 league (thành văn) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 51.78 league (thành văn) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 103.56 league (thành văn) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1036 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang league (thành văn)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 1.04 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 0.965608 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang league (thành văn):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 1.04 league (thành văn) = 15.53 league (thành văn)