Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Ri (Nhật Bản) [里]

Metric league (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Nhật Bản)

Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] Ri (Nhật Bản) [里]
0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) 0.0127 Ri (Nhật Bản)
0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) 0.1273 Ri (Nhật Bản)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) 1.27 Ri (Nhật Bản)
2 Metric league (Bồ Đào Nha) 2.55 Ri (Nhật Bản)
3 Metric league (Bồ Đào Nha) 3.82 Ri (Nhật Bản)
5 Metric league (Bồ Đào Nha) 6.37 Ri (Nhật Bản)
10 Metric league (Bồ Đào Nha) 12.73 Ri (Nhật Bản)
20 Metric league (Bồ Đào Nha) 25.46 Ri (Nhật Bản)
50 Metric league (Bồ Đào Nha) 63.66 Ri (Nhật Bản)
100 Metric league (Bồ Đào Nha) 127.31 Ri (Nhật Bản)
1000 Metric league (Bồ Đào Nha) 1273 Ri (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Nhật Bản)

1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 1.27 Ri (Nhật Bản)

1 Ri (Nhật Bản) = 0.785455 Metric league (Bồ Đào Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ri (Nhật Bản):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 1.27 Ri (Nhật Bản) = 19.10 Ri (Nhật Bản)

Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.