Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng ngón tay
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2625 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 26247 độ rộng ngón tay |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 262467 độ rộng ngón tay |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 524934 độ rộng ngón tay |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 787402 độ rộng ngón tay |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 1312336 độ rộng ngón tay |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 2624672 độ rộng ngón tay |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 5249344 độ rộng ngón tay |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 13123360 độ rộng ngón tay |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 26246719 độ rộng ngón tay |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 262467192 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng ngón tay
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 262467 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.000004 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang độ rộng ngón tay:
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 262467 độ rộng ngón tay = 3937008 độ rộng ngón tay