Chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Metric league (Bồ Đào Nha) | 65.96 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 659.63 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Metric league (Bồ Đào Nha) | 6596 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Metric league (Bồ Đào Nha) | 13193 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Metric league (Bồ Đào Nha) | 19789 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Metric league (Bồ Đào Nha) | 32982 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Metric league (Bồ Đào Nha) | 65963 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Metric league (Bồ Đào Nha) | 131926 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Metric league (Bồ Đào Nha) | 329815 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Metric league (Bồ Đào Nha) | 659631 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Metric league (Bồ Đào Nha) | 6596306 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 6596 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000152 Metric league (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Metric league (Bồ Đào Nha) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15 × 6596 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 98945 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)